Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kim tiền
- money (nói khái quát) gold coin (used as a medal given to those with distinguished services by kings and emperors)
* Từ tham khảo/words other:
-
người cưỡi ngựa đua
-
người cưỡi ngựa đua vượt rào
-
người cưỡi ngựa giỏi
-
người cuốn buồm
-
người cuốn chỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kim tiền
* Từ tham khảo/words other:
- người cưỡi ngựa đua
- người cưỡi ngựa đua vượt rào
- người cưỡi ngựa giỏi
- người cuốn buồm
- người cuốn chỉ