Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kín kẽ
- (figurative) watertight
* Từ tham khảo/words other:
-
có chừng mực
-
có chùy
-
có chuyện
-
có chuyện gì sẽ xảy ra đây
-
có chuyện gì vậy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kín kẽ
* Từ tham khảo/words other:
- có chừng mực
- có chùy
- có chuyện
- có chuyện gì sẽ xảy ra đây
- có chuyện gì vậy