Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kình chống
- oppose, fight, struggle|= ba phe kình chống nhau three factions fight each other
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc muối bột nở
-
thước nách
-
thuốc nam
-
thuộc não
-
thuốc nạp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kình chống
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc muối bột nở
- thước nách
- thuốc nam
- thuộc não
- thuốc nạp