Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kính cửa sổ
* dtừ|- window-glass
* Từ tham khảo/words other:
-
giản đồ khu vực đổ bộ
-
giận đỏ mặt tía tai
-
giàn đỡ tàu
-
gián đoạn
-
giản độc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kính cửa sổ
* Từ tham khảo/words other:
- giản đồ khu vực đổ bộ
- giận đỏ mặt tía tai
- giàn đỡ tàu
- gián đoạn
- giản độc