Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kinh doanh chui
- black-market economy; black economy
* Từ tham khảo/words other:
-
vùng nước
-
vũng nước
-
vũng nước bẩn
-
vùng nước sâu
-
vũng nước xoáy lớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kinh doanh chui
* Từ tham khảo/words other:
- vùng nước
- vũng nước
- vũng nước bẩn
- vùng nước sâu
- vũng nước xoáy lớn