Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kinh lý
- go on an inspection tour|= đi kinh lý các điạ phương to go an a inspection tour in various localities
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt làm việc vất vả
-
bắt làn sóng
-
bất lão
-
bắt lấy
-
bắt lệ thuộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kinh lý
* Từ tham khảo/words other:
- bắt làm việc vất vả
- bắt làn sóng
- bất lão
- bắt lấy
- bắt lệ thuộc