Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kính quang phổ
- prismatic spectrum
* Từ tham khảo/words other:
-
ứng trước
-
ứng từ tính
-
ứng tuyển
-
ùng ục
-
ừng ực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kính quang phổ
* Từ tham khảo/words other:
- ứng trước
- ứng từ tính
- ứng tuyển
- ùng ục
- ừng ực