Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kính soi đáy mắt
- ophthalmoscope
* Từ tham khảo/words other:
-
cửa sổ có khung kính trượt
-
cửa sổ con
-
cửa sổ giả
-
cửa sổ hai cánh
-
cửa sổ hình bán nguyệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kính soi đáy mắt
* Từ tham khảo/words other:
- cửa sổ có khung kính trượt
- cửa sổ con
- cửa sổ giả
- cửa sổ hai cánh
- cửa sổ hình bán nguyệt