Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kính tấm
* dtừ|- sheet glass
* Từ tham khảo/words other:
-
động lượng
-
đồng lương chết đói
-
đổng lý
-
đổng lý quân vụ
-
đổng lý sự vụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kính tấm
* Từ tham khảo/words other:
- động lượng
- đồng lương chết đói
- đổng lý
- đổng lý quân vụ
- đổng lý sự vụ