Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kinh tế tự do
- liberal economy
* Từ tham khảo/words other:
-
tháng tháng
-
thắng thế
-
thăng thiên
-
tháng thiếu
-
thẳng thớm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kinh tế tự do
* Từ tham khảo/words other:
- tháng tháng
- thắng thế
- thăng thiên
- tháng thiếu
- thẳng thớm