Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kính trình
- report respectfully
* Từ tham khảo/words other:
-
thực thụ
-
thức thức
-
thực tiễn
-
thực tiễn giảng dạy
-
thực tiễn sinh động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kính trình
* Từ tham khảo/words other:
- thực thụ
- thức thức
- thực tiễn
- thực tiễn giảng dạy
- thực tiễn sinh động