Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kính xích đạo
* dtừ|- equatorial
* Từ tham khảo/words other:
-
nhìn sự việc không đúng với thực tế
-
nhìn sự việc qua cặp kính màu
-
nhìn thẳng
-
nhìn thẳng tới đằng trước
-
nhìn thẳng vào mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kính xích đạo
* Từ tham khảo/words other:
- nhìn sự việc không đúng với thực tế
- nhìn sự việc qua cặp kính màu
- nhìn thẳng
- nhìn thẳng tới đằng trước
- nhìn thẳng vào mắt