Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kịp chán
- (informal) have plenty of time (meet a deadline, catch train, catch train, etc)
* Từ tham khảo/words other:
-
rơi lụy
-
rối mắt
-
rời mắt
-
roi mây
-
rời miệng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kịp chán
* Từ tham khảo/words other:
- rơi lụy
- rối mắt
- rời mắt
- roi mây
- rời miệng