Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kíp nổ chậm
- delayed - action detonator
* Từ tham khảo/words other:
-
đèn hiệu rẽ trái
-
đèn hồ quang
-
đèn hoa kì
-
đến hơi thở cuối cùng
-
đến hỏi ý kiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kíp nổ chậm
* Từ tham khảo/words other:
- đèn hiệu rẽ trái
- đèn hồ quang
- đèn hoa kì
- đến hơi thở cuối cùng
- đến hỏi ý kiến