Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỳ khu
- (cũ) bumpy, rough|= đường núi kỳ khu a bumpy mountain road
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà cổ sinh vật học
-
nhà con
-
nhà côn trùng học
-
nhả côn trước khi sang số
-
nha công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỳ khu
* Từ tham khảo/words other:
- nhà cổ sinh vật học
- nhà con
- nhà côn trùng học
- nhả côn trước khi sang số
- nha công