Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ký nhận
- acknowledge receipt (of something) by signing one's name
* Từ tham khảo/words other:
-
trém mép
-
trẽn
-
trên
-
trên ấy
-
trên biển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ký nhận
* Từ tham khảo/words other:
- trém mép
- trẽn
- trên
- trên ấy
- trên biển