Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỵ nhau
- not to stand each other, hate each other
* Từ tham khảo/words other:
-
họp bàn
-
hợp bang
-
hộp bánh xe khía
-
họp báo
-
hợp bào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỵ nhau
* Từ tham khảo/words other:
- họp bàn
- hợp bang
- hộp bánh xe khía
- họp báo
- hợp bào