Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỹ sư dầu mỏ
- petroleum engineer
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh sát phòng chống tệ nạn xã hội
-
cảnh sát quốc gia
-
cảnh sát trưởng
-
cảnh sát trưởng quận
-
cảnh sát tuần tra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỹ sư dầu mỏ
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh sát phòng chống tệ nạn xã hội
- cảnh sát quốc gia
- cảnh sát trưởng
- cảnh sát trưởng quận
- cảnh sát tuần tra