Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỹ sư đóng tàu
- naval architect; marine architect
* Từ tham khảo/words other:
-
sổ ghi lý lịch ngựa
-
sổ ghi phạt
-
sổ ghi tạm
-
sổ ghi tiền gửi ngân hàng
-
sổ ghi việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỹ sư đóng tàu
* Từ tham khảo/words other:
- sổ ghi lý lịch ngựa
- sổ ghi phạt
- sổ ghi tạm
- sổ ghi tiền gửi ngân hàng
- sổ ghi việc