Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỹ sư thuỷ lực
- hydraulic engineer
* Từ tham khảo/words other:
-
vật cho để dỗ dành
-
vật cho để thưởng
-
vật chở đồ
-
vật cho mượn
-
vật chở trong thuyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỹ sư thuỷ lực
* Từ tham khảo/words other:
- vật cho để dỗ dành
- vật cho để thưởng
- vật chở đồ
- vật cho mượn
- vật chở trong thuyền