Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỳ vọng
- to expect|= đặt nhiều kỳ vọng ở ai/cái gì to have great/high expectations of somebody/something; to have high hopes for somebody/something
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền chiếm hữu không xâm phạm được
-
quyền chiếm hữu vĩnh viễn
-
quyền chính trị tối cao
-
quyền chở phà
-
quyền chọn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỳ vọng
* Từ tham khảo/words other:
- quyền chiếm hữu không xâm phạm được
- quyền chiếm hữu vĩnh viễn
- quyền chính trị tối cao
- quyền chở phà
- quyền chọn