Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lá cửa
- door leaf
* Từ tham khảo/words other:
-
người đi tìm việc tính từng chặng ngủ
-
người đi tống tiền
-
người đi trên đá nung
-
người đi trên dây
-
người đi trên tro nóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lá cửa
* Từ tham khảo/words other:
- người đi tìm việc tính từng chặng ngủ
- người đi tống tiền
- người đi trên đá nung
- người đi trên dây
- người đi trên tro nóng