Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lá non
- young and tender leaves
* Từ tham khảo/words other:
-
hình như
-
hình nổi
-
hình nộm
-
hình nón
-
hình nón cụt vát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lá non
* Từ tham khảo/words other:
- hình như
- hình nổi
- hình nộm
- hình nón
- hình nón cụt vát