Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lá phiếu
- ballot; vote|= mỗi người một lá phiếu one man, one vote
* Từ tham khảo/words other:
-
bầu trời
-
bầu trời trong sáng
-
bầu trời trong xanh
-
bầu trời xanh ngắt
-
bầu vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lá phiếu
* Từ tham khảo/words other:
- bầu trời
- bầu trời trong sáng
- bầu trời trong xanh
- bầu trời xanh ngắt
- bầu vào