Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lạ thay
- for a wonder, strange to say|= lạ thay trời rất đẹp for a wonder it's fine
* Từ tham khảo/words other:
-
lúc tạm ngừng
-
lúc tàn
-
lúc tảng sáng
-
lục tảo
-
lúc tắt thở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lạ thay
* Từ tham khảo/words other:
- lúc tạm ngừng
- lúc tàn
- lúc tảng sáng
- lục tảo
- lúc tắt thở