Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lạc đệ
- fail an examination
* Từ tham khảo/words other:
-
đằm thắm hơn
-
đằm thắm thêm
-
đâm thẳng
-
đạm thanh
-
đậm thêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lạc đệ
* Từ tham khảo/words other:
- đằm thắm hơn
- đằm thắm thêm
- đâm thẳng
- đạm thanh
- đậm thêm