Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lắc lê có lỗ vặn ốc
- monkey socket
* Từ tham khảo/words other:
-
người tác tráng
-
người tác-ta
-
người tách khỏi nhóm
-
người tách ra
-
người tài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lắc lê có lỗ vặn ốc
* Từ tham khảo/words other:
- người tác tráng
- người tác-ta
- người tách khỏi nhóm
- người tách ra
- người tài