Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lãi định
- clear profit
* Từ tham khảo/words other:
-
mắt kéo màng
-
mắt kéo mây
-
mất khả năng hoạt động
-
mất khả năng sinh đẻ
-
mặt khác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lãi định
* Từ tham khảo/words other:
- mắt kéo màng
- mắt kéo mây
- mất khả năng hoạt động
- mất khả năng sinh đẻ
- mặt khác