Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm bằng chứng
* ttừ|- evidential
* Từ tham khảo/words other:
-
xây dựng lại được
-
xây dựng lại như cũ
-
xây dựng lực lượng
-
xây dựng nên
-
xây dựng nhà cửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm bằng chứng
* Từ tham khảo/words other:
- xây dựng lại được
- xây dựng lại như cũ
- xây dựng lực lượng
- xây dựng nên
- xây dựng nhà cửa