Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm bay ra
* thngữ|- to give out
* Từ tham khảo/words other:
-
xám xanh
-
xàm xạp
-
xăm xắp
-
xám xì
-
xầm xì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm bay ra
* Từ tham khảo/words other:
- xám xanh
- xàm xạp
- xăm xắp
- xám xì
- xầm xì