Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm bổn phận
* dtừ|- officiation|* nđtừ|- officiate
* Từ tham khảo/words other:
-
nhảy tõm xuống
-
nhảy tót
-
nhảy tót lên
-
nhảy ván
-
nhảy vanxơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm bổn phận
* Từ tham khảo/words other:
- nhảy tõm xuống
- nhảy tót
- nhảy tót lên
- nhảy ván
- nhảy vanxơ