Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm bụi mù
* thngữ|- to raise a dust
* Từ tham khảo/words other:
-
cưa khoét
-
cửa không
-
cửa khổng
-
của kiếm chác được
-
của kiếm được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm bụi mù
* Từ tham khảo/words other:
- cưa khoét
- cửa không
- cửa khổng
- của kiếm chác được
- của kiếm được