Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm chậm lại
* dtừ|- slowdown|* thngữ|- to put back
* Từ tham khảo/words other:
-
xúm đông
-
xum họp
-
xúm lại
-
xúm quanh
-
xúm xít
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm chậm lại
* Từ tham khảo/words other:
- xúm đông
- xum họp
- xúm lại
- xúm quanh
- xúm xít