Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm chấn động
* ngđtừ|- concuss
* Từ tham khảo/words other:
-
dồi dào tư tưởng ý tứ
-
dồi dào ý tứ
-
đối đáp
-
đối đáp lại
-
doi đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm chấn động
* Từ tham khảo/words other:
- dồi dào tư tưởng ý tứ
- dồi dào ý tứ
- đối đáp
- đối đáp lại
- doi đất