Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm cho tốt hơn
* dtừ|- ameliorator, amelioration, improvement|* ngđtừ|- amend|* ttừ|- improvable, ameliorative
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng hồ sơ cảnh sát
-
phòng hộ tịch
-
phong hóa
-
phòng hoả
-
phóng hoả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm cho tốt hơn
* Từ tham khảo/words other:
- phòng hồ sơ cảnh sát
- phòng hộ tịch
- phong hóa
- phòng hoả
- phóng hoả