Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm đám cưới
- to have one's wedding|= bao giờ anh làm đám cưới? when will you have your wedding?|= tôi muốn làm đám cưới ở nhà thờ i want to have a church wedding; i want to get married in church
* Từ tham khảo/words other:
-
tái chiết khấu
-
tài chính
-
tài chính quẫn bách
-
tại chỗ
-
tại chỗ ấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm đám cưới
* Từ tham khảo/words other:
- tái chiết khấu
- tài chính
- tài chính quẫn bách
- tại chỗ
- tại chỗ ấy