Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm đẹp
* dtừ|- embellishment|* ngđtừ|- beautify, embellish
* Từ tham khảo/words other:
-
học lõm bõm
-
học luật
-
học lực
-
học lướt
-
hốc mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm đẹp
* Từ tham khảo/words other:
- học lõm bõm
- học luật
- học lực
- học lướt
- hốc mắt