Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm đẹp mặt
- to bring honour on...|= làm đẹp mặt cha mẹ to bring honour on one's family
* Từ tham khảo/words other:
-
xe buýt chạy đường ngắn
-
xe buýt hạng rẻ tiền
-
xe buýt loại lớn
-
xe buýt nhỏ
-
xe buýt tốc hành liên thành phố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm đẹp mặt
* Từ tham khảo/words other:
- xe buýt chạy đường ngắn
- xe buýt hạng rẻ tiền
- xe buýt loại lớn
- xe buýt nhỏ
- xe buýt tốc hành liên thành phố