Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm đi làm lại
* ngđtừ|- iterate
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiều hạt
-
nhiều hình
-
nhiễu hình
-
nhiều hình ảnh
-
nhiều hình tượng sinh động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm đi làm lại
* Từ tham khảo/words other:
- nhiều hạt
- nhiều hình
- nhiễu hình
- nhiều hình ảnh
- nhiều hình tượng sinh động