Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lẫm
- granary, barn, silo
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ vi phạm
-
kẻ vi phạm luật pháp
-
kẻ vi phạm quyền tác giả
-
kẻ vô công rồi nghề
-
kẻ vô danh tiểu tốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lẫm
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ vi phạm
- kẻ vi phạm luật pháp
- kẻ vi phạm quyền tác giả
- kẻ vô công rồi nghề
- kẻ vô danh tiểu tốt