Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lẩm
- eat, pull up by stealth
* Từ tham khảo/words other:
-
làm cho quần chúng ưa thích
-
làm cho quay lại lui trở lại
-
làm cho ra lý lẽ
-
làm cho rối
-
làm cho sáng mắt ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lẩm
* Từ tham khảo/words other:
- làm cho quần chúng ưa thích
- làm cho quay lại lui trở lại
- làm cho ra lý lẽ
- làm cho rối
- làm cho sáng mắt ra