Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm đổ
- spill; bring down|= bão làm đổ nhiều cây the storm blew down many trees
* Từ tham khảo/words other:
-
cuối khoá
-
cười không nhịn được
-
cười khúc khích
-
cười lả đi
-
cười lả lớt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm đổ
* Từ tham khảo/words other:
- cuối khoá
- cười không nhịn được
- cười khúc khích
- cười lả đi
- cười lả lớt