Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm đơn độc một mình
* thngữ|- to plough a lonely furrow
* Từ tham khảo/words other:
-
xây cất
-
xây công sự
-
xây công trình chống bắn lia cho
-
xây cửa cống
-
xây cuốn vòng cung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm đơn độc một mình
* Từ tham khảo/words other:
- xây cất
- xây công sự
- xây công trình chống bắn lia cho
- xây cửa cống
- xây cuốn vòng cung