Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm động cơ thúc đẩy
* ngđtừ|- motivate|* ttừ|- motivative
* Từ tham khảo/words other:
-
thiên kim
-
thiên kỷ
-
thiên la địa võng
-
thiền lâm
-
thiển lậu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm động cơ thúc đẩy
* Từ tham khảo/words other:
- thiên kim
- thiên kỷ
- thiên la địa võng
- thiền lâm
- thiển lậu