Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm đúng theo
* dtừ|- conformation, compliance
* Từ tham khảo/words other:
-
ngày ngày
-
ngây ngấy
-
ngày nghỉ
-
ngày nghỉ học
-
ngày nghỉ mà vẫn làm việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm đúng theo
* Từ tham khảo/words other:
- ngày ngày
- ngây ngấy
- ngày nghỉ
- ngày nghỉ học
- ngày nghỉ mà vẫn làm việc