Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm hài hòa
* dtừ|- harmonization
* Từ tham khảo/words other:
-
huỷ hợp đồng
-
huý kỵ
-
huy lệ
-
huỷ mình
-
huý nhật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm hài hòa
* Từ tham khảo/words other:
- huỷ hợp đồng
- huý kỵ
- huy lệ
- huỷ mình
- huý nhật