Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lắm khi
- như lắm phen|- many times
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt ổ khóa có lỗ bập
-
mắt ốc nhồi
-
mất ổn định
-
mật ong
-
mật ong pha nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lắm khi
* Từ tham khảo/words other:
- mặt ổ khóa có lỗ bập
- mắt ốc nhồi
- mất ổn định
- mật ong
- mật ong pha nước