Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm khó hơn nói
* thngữ|- easier said than done
* Từ tham khảo/words other:
-
giống thầy tế
-
giống thầy tu
-
giọng the thé
-
giong theo
-
giống thép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm khó hơn nói
* Từ tham khảo/words other:
- giống thầy tế
- giống thầy tu
- giọng the thé
- giong theo
- giống thép