Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm khô nẻ
* ngđtừ|- parch
* Từ tham khảo/words other:
-
người gấp
-
người gặp riêng
-
người gặp vận rủi
-
người gặt
-
người gặt về
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm khô nẻ
* Từ tham khảo/words other:
- người gấp
- người gặp riêng
- người gặp vận rủi
- người gặt
- người gặt về