Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm kiệt sức
* dtừ|- attrition
* Từ tham khảo/words other:
-
tháo dỡ hết vũ khí
-
thạo đời
-
thạo đời ra
-
thạo dùng
-
thảo dược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm kiệt sức
* Từ tham khảo/words other:
- tháo dỡ hết vũ khí
- thạo đời
- thạo đời ra
- thạo dùng
- thảo dược